tính
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
tính
tính
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
5
6
7
8
9
»
»»
Words Mentioning "tính"
tính tình
tính toán
tính toan
tính từ
tinh xác
toán
toán pháp
toan tính
toát
tôi
Tổ Địch
tò mò
tổng dự toán
Tôn Tẫn
tốt
tốt lo
tốt nết
tốt nhịn
trắc
trại
trái ngược
trầm
trầm mặc
trầm nghị
Trần Bình Trọng
tràng giang đại hải
Trần Nguyên Hãn
trật trưỡng
trảu
trẻ con
trên
trẻ ranh
trẻ trung
tri giác
trí mạng
trinh thục
trơ
trò
trở đi
trội
trời ơi
trở lại
trở lên
trở lui
tròn
Trọng Thư
trở xuống
trù
trừ
trừ bì
trực
Trúc Lâm thất hiền
Trúc lâm thất hiền
trực tính
trù hoạch
trù mưu
trung gian
trung tính
trường hợp
trù tính
trữ tình
trừu tượng
trừu tượng hoá
truyền thống
từ
tuần
tuần hoàn
tự cao
tư chất
tự do chủ nghĩa
tuệch toạc
từ học
túi tiền
từ loại
túng
tung độ
tự nhiên
tủn mủn
tuổi
tuổi thật
tuổi thọ
tuồng
tướng
tương hợp
Tướng Hủ
tuồng luông
tượng trưng
Từ Thức
tử thương
từ tính
««
«
5
6
7
8
9
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...