tend

/tend/
Học thuật
Thân thiện
tend

She tends to the flowers in her garden.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Chăm sóc, trông nom, giữ gìn: "tend" có nghĩa chăm sóc, quản lý hoặc giữ gìn một người, một vật hoặc một nơi nào đó.
    • Phục vụ, hầu hạ: (Cách dùng cổ, thường đi với 'on' hoặc 'upon') phục vụ hoặc chăm lo cho ai đó.
  2. Nội động từ:

    • khuynh hướng, thường hay: "tend" được dùng để diễn tả một xu hướng tự nhiên hoặc một khả năng cao xảy ra.
    • Hướng về, đi về phía: "tend" có nghĩa di chuyển hoặc phát triển theo một hướng cụ thể nào đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Nurses tend patients with great care. (Các y tá chăm sóc bệnh nhân rất chu đáo.)
    • He tends the garden every weekend. (Anh ấy chăm nom khu vườn vào mỗi cuối tuần.)
  • Nội động từ (với nghĩa " khuynh hướng"):

    • She tends to worry about small things. ( ấy thường hay lo lắng về những chuyện nhỏ nhặt.)
    • Prices tend to rise during the holidays. (Giá cả khuynh hướng tăng vào các dịp lễ.)
  • Nội động từ (với nghĩa "hướng về"):

    • The road tends north after the bridge. (Con đường hướng về phía bắc sau cây cầu.)
    • Our conversation tended towards politics. (Cuộc trò chuyện của chúng tôi hướng về chủ đề chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tend to (do something)": thường hay làm gì, xu hướng làm gì.

    • I tend to agree with your opinion. (Tôi xu hướng đồng ý với ý kiến của bạn.)
  • "to tend towards something": nghiêng về, chiều hướng về phía cái .

    • His views tend towards conservatism. (Quan điểm của anh ta nghiêng về chủ nghĩa bảo thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tendency (n): khuynh hướng, xu hướng.

    • He has a tendency to be late. (Anh ta khuynh hướng hay đến muộn.)
  • Tender (adj/n/v): (tính từ) mềm, dịu dàng; (danh từ) người trông nom, người phục vụ; (động từ) đưa ra, đề nghị. (Lưu ý: Đây một từ riêng biệt, không phải biến thể của "tend").

Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (chăm sóc):

    • Care for: chăm sóc.
    • Look after: trông nom, chăm sóc.
    • Manage: quản lý, trông coi.
  • Nội động từ ( khuynh hướng):

    • Incline to: khuynh hướng.
    • Be prone to: dễ khuynh hướng (tiêu cực).
    • Be apt to: thường hay, dễ xu hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tend to (someone/something): chăm sóc, giải quyết (ai đó/việc ).

    • Excuse me, I must tend to another customer. (Xin lỗi, tôi phải đi chăm sóc một khách hàng khác.)
  • Tend towards (something): (như đã giải thíchtrên) nghiêng về, chiều hướng về phía cái .

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "tend")

tend

She tends to the flowers in her garden.

ngoại động từ
  1. trông nom, săn sóc, chăm sóc, chăm nom, giữ gìn
    • to tend a patient
      chăm sóc người bệnh
    • to tend a garden
      chăm nom khu vườn
    • to tend a machine
      trông nom giữ gìn máy móc
nội động từ
  1. (+ on, upon) theo, theo hầu, hầu hạ, phục vụ
    • to tend upon someone
      phục vụ ai
  2. quay về, xoay về, hướng về, đi về
  3. hướng tới, nhắm tới
    • all their efforts tend to the same object
      tất cả những cố gắng của chúng đều cùng nhằm tới một mục đích
  4. khuynh hướng