tend
Ngoại động từ:
- Chăm sóc, trông nom, giữ gìn: "tend" có nghĩa là chăm sóc, quản lý hoặc giữ gìn một người, một vật hoặc một nơi nào đó.
- Phục vụ, hầu hạ: (Cách dùng cổ, thường đi với 'on' hoặc 'upon') phục vụ hoặc chăm lo cho ai đó.
Nội động từ:
- Có khuynh hướng, thường hay: "tend" được dùng để diễn tả một xu hướng tự nhiên hoặc một khả năng cao xảy ra.
- Hướng về, đi về phía: "tend" có nghĩa là di chuyển hoặc phát triển theo một hướng cụ thể nào đó.
Ngoại động từ:
- Nurses tend patients with great care. (Các y tá chăm sóc bệnh nhân rất chu đáo.)
- He tends the garden every weekend. (Anh ấy chăm nom khu vườn vào mỗi cuối tuần.)
Nội động từ (với nghĩa "có khuynh hướng"):
- She tends to worry about small things. (Cô ấy thường hay lo lắng về những chuyện nhỏ nhặt.)
- Prices tend to rise during the holidays. (Giá cả có khuynh hướng tăng vào các dịp lễ.)
Nội động từ (với nghĩa "hướng về"):
- The road tends north after the bridge. (Con đường hướng về phía bắc sau cây cầu.)
- Our conversation tended towards politics. (Cuộc trò chuyện của chúng tôi hướng về chủ đề chính trị.)
"to tend to (do something)": thường hay làm gì, có xu hướng làm gì.
- I tend to agree with your opinion. (Tôi có xu hướng đồng ý với ý kiến của bạn.)
"to tend towards something": nghiêng về, có chiều hướng về phía cái gì.
- His views tend towards conservatism. (Quan điểm của anh ta nghiêng về chủ nghĩa bảo thủ.)
Tendency (n): khuynh hướng, xu hướng.
- He has a tendency to be late. (Anh ta có khuynh hướng hay đến muộn.)
Tender (adj/n/v): (tính từ) mềm, dịu dàng; (danh từ) người trông nom, người phục vụ; (động từ) đưa ra, đề nghị. (Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt, không phải biến thể của "tend").
Ngoại động từ (chăm sóc):
- Care for: chăm sóc.
- Look after: trông nom, chăm sóc.
- Manage: quản lý, trông coi.
Nội động từ (có khuynh hướng):
- Incline to: có khuynh hướng.
- Be prone to: dễ có khuynh hướng (tiêu cực).
- Be apt to: thường hay, dễ có xu hướng.
Tend to (someone/something): chăm sóc, giải quyết (ai đó/việc gì).
- Excuse me, I must tend to another customer. (Xin lỗi, tôi phải đi chăm sóc một khách hàng khác.)
Tend towards (something): (như đã giải thích ở trên) nghiêng về, có chiều hướng về phía cái gì.
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "tend")
- trông nom, săn sóc, chăm sóc, chăm nom, giữ gìn
- to tend a patientchăm sóc người bệnh
- to tend a gardenchăm nom khu vườn
- to tend a machinetrông nom giữ gìn máy móc
- (+ on, upon) theo, theo hầu, hầu hạ, phục vụ
- to tend upon someonephục vụ ai
- quay về, xoay về, hướng về, đi về
- hướng tới, nhắm tới
- all their efforts tend to the same objecttất cả những cố gắng của chúng đều cùng nhằm tới một mục đích
- có khuynh hướng