thấy
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
thấy
thấy
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
4
5
6
7
8
»
»»
Words Mentioning "thấy"
tít
tít mù xanh
tỏ
toang toang
toàn thể
tối
tối mắt
tối mịt
tối mò
Tố Nga
Tôn Tẫn
Tôn Vũ
tỏ ra
tỏ rạng
tỏ rõ
tỏ vẻ
Trả châu
trái mắt
trái tai
trăm
Trầm ngư lạc nhạn
trăng
trắng chiếu
trắng mắt
Trang sinh
tràng thạch
Trang Tử
tràn trề
trên
tri hô
trình
trơ
trố
trời
trốn
trông
trong
trông ngóng
trong suốt
trông thấy
trong vắt
trờ trờ
trục trặc
Trùng Dương
trước mắt
trước sau
trương
Trường Cát
tức
tức thì
tức tối
tức tức
Từ Dũ
tủi nhục
tủi phận
tự kỷ ám thị
từng
tưng hửng
tử ngoại
tự nhiên
tương kiến
tự thuật
Từ Thức
tứ tung
tuyệt tích
u ám
ưa nhìn
uất ức
U, Lệ
ưng
ước
vạch
văn hóa
va ni
vào
vầy
vén
vèo
vỗ về
vừa lòng
vui
vùng
Vương Bàng
xác
xấu hổ
xây xẩm
xóm
xông
xúc giác
xúc phạm
««
«
4
5
6
7
8
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...