dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

tomber

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "tomber"

sẩy
sẩy tay
sểnh tay
sóng soài
sớt
sụp
sụp đổ
sụt
suy đốn
suýt
suy tàn
suýt nữa
tan vỡ
tắt
tay
té
thẳng đứng
thất thủ
thiếp
thụ bệnh
tiêu ma
tí nữa
toan
tránh
tranh vanh
trông
trợt
trúng
trúng tủ
trượt
tươi
đụng
uỵch
uỵch
vào tròng
vật
vật
vỏ
vỏ
vó
vó
vực thẳm
xem chừng
xiếc
xiếc
xô
xô
xoã
xoã
xụi
xuống
xuống
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...