dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

train

Words Mentioning "train"

đang
bắt chợt
bè
bộ
bổ
càng
cầu trước
chậm
chạy
chờ
chừa
chúng nó
chuyến
chuyển bánh
dở bữa
dở tay
đít
kẻo
kẻo nữa
khởi sự
lỡ
nghếch
nhanh
đoàn
quân xa
rung chuyển
sầm
sinh hoạt
suốt
tàu
tàu chợ
thằng
thu
thụt
tiến hành
tốc hành
trễ
trệch
ục
vồng
xa trưởng
xe hỏa
xe hỏa
xe lửa
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...