dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
train
Words Mentioning "train"
đang
bắt chợt
bè
bộ
bổ
càng
cầu trước
chậm
chạy
chờ
chừa
chúng nó
chuyến
chuyển bánh
dở bữa
dở tay
đít
kẻo
kẻo nữa
khởi sự
lỡ
nghếch
nhanh
đoàn
quân xa
rung chuyển
sầm
sinh hoạt
suốt
tàu
tàu chợ
thằng
thu
thụt
tiến hành
tốc hành
trễ
trệch
ục
vồng
xa trưởng
xe hỏa
xe hỏa
xe lửa
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...