trois
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
trois
trois
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "trois"
tam nguyên
tam sự
tam suất
tam tạng
tam thế
tam thể
tam thừa
tam tộc
tam tòng
tập
thái bảo
thái phó
thấm
thấm tháp
thành
thì
thiên
thiên thời
thiệt
thiếu mặt
thịt ba chỉ
thông
thu
thụt
tiết
tờ
tong
trấn thủ
trong
trong vòng
trụ
tru di
trước
trường
trượng
tủ
tư
tuần
tức là
tước bỏ
ước định
ước định
vài ba
vày
vẻn vẹn
ví chăng
vị chi
vị chi
vua bếp
vượt
vượt
xa
xa
xá
xá
xuân
xuân
xuất phát
xuất phát
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...