trùng
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
trùng
trùng
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "trùng"
Đặng Dung
Đặng Dung
Đặng Tất
Đào Tiềm
Bích Động
bom
cánh
Cảnh Tiên
Cao Thăng
cấy
Chí Viễn
Chử Đồng Tử
cơ
cồn
cù lao
diệt
dương vật
Duyên Đằng gió đưa
gạc
gạo
ghẻ
giang mai
gương vỡ lại lành
hạ chí
hàn thực
hấp
hoạ chí vô đơn
Hoàng Hoa
ho gà
hợp
huyễn
đinh
i-ốt
kháng nhiễm
khẩu chao
không
Khúc trùng thanh dạ
khử trùng
Kốc
ký
ký sinh
long não
luộc
lỵ
miền
móc câu
mưng
muỗi
múp míp
nam châm
nhiễm trùng
niêm mạc
nồi hấp
nung bệnh
ổ
Đóa Lê
Đoan Ngọ
ô-rê-ô-mi-xin
đốt
phó thương hàn
quai bị
Quăng thoi
Quay Sơn
ruồi
rượu cồn
sát trùng
sâu bọ
sóng
sơ nhiễm
sốt rét
sưng phổi
thâm nhập
Thân Giáp
Thông Hoà
thuốc lào
thuốc đỏ
thuốc tím
thương hàn
thụ tinh
tiệt trùng
tinh dịch
Trả bích
trập trùng
Triệu Tử phá vòng Đương Dương
Triệu Tử phá vòng Đương Dương
trực khuẩn
trùng
Trùng cửu
Trùng Dương
trùng dương
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...