versé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giỏi, thông thạo, am hiểu: Dùng để mô tả một người có kiến thức sâu rộng hoặc kỹ năng thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể nào đó. Từ này thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est très versé dans l'histoire de l'art. (Anh ấy rất am hiểu về lịch sử nghệ thuật.)
- Elle n'est pas versée dans les questions techniques. (Cô ấy không thông thạo về các vấn đề kỹ thuật.)
- Pour ce travail, nous cherchons quelqu'un de versé en comptabilité. (Cho công việc này, chúng tôi đang tìm một người giỏi về kế toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être versé dans un sujet": Rất giỏi về một chủ đề/lĩnh vực.
- Ce professeur est particulièrement versé dans la littérature médiévale. (Vị giáo sư này đặc biệt giỏi về văn học thời Trung Cổ.)
"Peu versé en...": Không giỏi, không rành về...
- Je suis peu versé en politique, alors je ne peux pas en discuter. (Tôi không rành về chính trị, vì vậy tôi không thể thảo luận về nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Expert (n, adj): chuyên gia, thành thạo.
- Compétent (adj): có năng lực, có khả năng.
- Érudit (adj): uyên bác, học rộng (nhấn mạnh kiến thức sách vở).
- Averti (adj): am hiểu, biết rõ (thường về một lĩnh vực cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Compétent: có thẩm quyền, có khả năng.
- Calé (familier): giỏi, cừ (thân mật).
- Ferré: rất giỏi, rất vững (thân mật).
Lưu ý
- Từ "versé" là một tính từ, không phải động từ trong ngữ cảnh này. Động từ "verser" có nghĩa là "đổ, rót, chuyển tiền" và hoàn toàn khác biệt.
- "Versé" thường đi với giới từ "dans" hoặc "en" để chỉ lĩnh vực am hiểu (ví dụ: , ).
- Đây là từ có sắc thái trang trọng, thích hợp cho văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên môn hơn là hội thoại thông thường hàng ngày.
tính từ
- (văn học) giỏi
- Versé dans les mathématiquesgiỏi toán