dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

vest

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "vest"

transvestite
transvestitism
travesty
undervest
unharvested
uninvestigated
unit investment trust
u.s. army criminal investigation laboratory
vesta
vestal
vested
vestiary
vestibular
vestibule
vestige
vestigial
vestimentary
vestiture
vestment
vestmental
vestmented
vest-pocket
vestry
vesture
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...