adopt

/ə'dɔpt/

adopt không chỉ nhận nuôi”. Đây một ngoại động từ, nên điều đứng sau rất quan trọng: adopt a child khác với adopt new laws, lại khác nữa với adopt a healthier lifestyle. Trong bài học này, bạn sẽ thấy cách chọn nghĩa của adopt theo tân ngữ: khi nào hiểu nhận con nuôi, khi nàothông qua chính thức, khi nàochấp nhận rồi bắt đầu áp dụng. Video cũng lộ vài cụm tự nhiên như adopt a resolution, adopt something as something, adopt a serious tone. Xem bài học đầy đủ để dùng adopt chính xác linh hoạt hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

adopt
A young couple adopts a playful puppy from the animal shelter.