Videoaide

/'eiddə'ka:ɳ/ Cách viết khác : (aide) /eid/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ aide trong tiếng Anh để chỉ người trợ lý hoặc sĩ quan phụ tá. Bài học sẽ giải thích chi tiết các nghĩa từ đời thường đến ngữ cảnh quân sự chuyên biệt. Bạn sẽ được làm quen với các dụ thực tế, cách viết biến thể aide-de-camp phân biệt với các từ đồng nghĩa như assistant hay adjutant. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

aide
The teacher's aide helps a student with a reading assignment.