Videobounce

/'bauns/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ bounce trong tiếng Anh, từ nghĩa vật cơ bản đến các cách dùng thông tục trong đời sống tài chính. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng khi nào bounce danh từ chỉ sự nảy, khi nàođộng từ mô tả hành động vụt dậy hay thậm chí việc một tấm séc bị ngân hàng trả về. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ nâng cao như bounce back để nói về sự hồi phục hay thành ngữ thú vị về sự chấp nhận trong cuộc sống. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng đa năng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "bounce"

Từ có nhắc đến "bounce"

bounce
The rubber ball has a high bounce.