brother

/'brʌðə/

brother thường được hiểu anh traihoặc “em traitrong gia đình, một danh từ rất quen thuộc khi nói về người con trai cùng cha mẹ. Nhưng trong tiếng Anh, từ này còn có thể mở rộng sang những mối quan hệ gắn bó như bạn thân, đồng chí, thậm chí xuất hiện như một danh xưng trong bối cảnh tôn giáo. Điều thú vị brother thay đổi sắc thái khi đi với các cụm như big brother, brother in arms, hay blood brother. Khi nào nên hiểu anh em ruột, khi nàotình anh em hoặc đồng đội? Xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

brother
A young boy shares his toys with his brother.