build

/bild/

Từ build một từ vựng cực kỳ linh hoạt trong tiếng Anh, không chỉ giới hạnviệc xây dựng các công trình vật như nhà cửa hay cầu đường. Bạn biết rằng từ này còn đóng vai trò một danh từ để miêu tả tầm vóc của một con người, hay thậm chí một động từ bất quy tắc dùng để diễn tả sự tích tụ dần dần của cảm xúc cường độ? Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá những sắc thái tinh tế của build khi kết hợp với các giới từ để tạo thành cụm động từ như build up hay build on. Liệu cách dùng build trong ngữ cảnh trừu tượng như xây dựng lòng tin khác biệt so với việc xây dựng một tòa nhà? Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng quan trọng này trong mọi tình huống giao tiếp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

build
The children build a tall sandcastle on the beach.