Videocamp

/kæmp/

Học cách sử dụng từ camp trong tiếng Anh một cách chi tiết chính xác nhất. Video này sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa từ cơ bản như trại, chỗ cắm trại đến các nghĩa bóng như phe phái chính trị hay đời sống quân đội. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ thông dụng như go camping, camp out thành ngữ in the same camp để áp dụng vào giao tiếp hàng ngày. Mời bạn cùng theo dõi bài học để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

camp
A group of children sit around a campfire at summer camp.