chain

/tʃein/

Từ chain không chỉ đơn thuần sợi dây xích bằng kim loại còn mang nhiều ý nghĩa linh hoạt trong cả đời sống lẫn công việc. Bạn có thể bắt gặp từ này khi nói về một dãy núi hùng vĩ, một chuỗi cửa hàng cà phê nổi tiếng hay thậm chí một dụng cụ đo đạc chuyên dụng trong ngành địa chính. Việc nắm vững các vai trò danh từ động từ của sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng về sự kết nối một cách chính xác hơn. Bên cạnh những nghĩa cơ bản, bạn đã bao giờ nghe đến khái niệm hệ thống chỉ huy hay phản ứng dây chuyền trong tiếng Anh chưa? Những cụm từ nâng cao thành ngữ thú vị liên quan đến từ vựng này sẽ giúp cách nói chuyện của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp như người bản xứ. Hãy cùng khám phá chi tiết các cấu trúc cách dùng từ này trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

chain
She wears a delicate silver chain around her neck.