chain
Từ chain không chỉ đơn thuần là sợi dây xích bằng kim loại mà còn mang nhiều ý nghĩa linh hoạt trong cả đời sống lẫn công việc. Bạn có thể bắt gặp từ này khi nói về một dãy núi hùng vĩ, một chuỗi cửa hàng cà phê nổi tiếng hay thậm chí là một dụng cụ đo đạc chuyên dụng trong ngành địa chính. Việc nắm vững các vai trò danh từ và động từ của nó sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng về sự kết nối một cách chính xác hơn. Bên cạnh những nghĩa cơ bản, bạn đã bao giờ nghe đến khái niệm hệ thống chỉ huy hay phản ứng dây chuyền trong tiếng Anh chưa? Những cụm từ nâng cao và thành ngữ thú vị liên quan đến từ vựng này sẽ giúp cách nói chuyện của bạn trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp như người bản xứ. Hãy cùng khám phá chi tiết các cấu trúc và cách dùng từ này trong bài học hôm nay.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ chứa "chain"