dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

chain

Words Containing "chain"

chain-bridge
chain broadcasting
chain coupling
chained
chain-gang
chainlet
chain letter
chainlike
chain reaction
chain-smoke
chain-smoker
chain-stitch
chain-stores
closed chain
closed-chain
daisy-chain
discount chain
drag-chain
enchain
enchained
enchainment
guard-chain
lock-chain
long-chain
mountain chain
open-chain
open chain
plug-chain
unchain
unchained
watch-chain
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...