chop

/tʃɔp/

Từ chop một từ vựng cực kỳ linh hoạt trong tiếng Anh, không chỉ giới hạnhành động chặt hay băm nhỏ trong nhà bếp. đóng vai trò danh từ hay động từ, đều mang những sắc thái ý nghĩa riêng biệt, từ việc mô tả một miếng sườn ngon lành cho đến việc diễn đạt một nhát bổ dứt khoát vào khúc gỗ rắn chắc. Tuy nhiên, bạn biết tại sao người ta lại dùng từ này để nói về những con sóng lộn xộn trên mặt vịnh hay việc một dự án bị cắt giảm kinh phí đột ngột không? Ngoài ra, các thành ngữ như chop and change hay lick one's chops sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá những cách dùng thú vị các cụm động từ quan trọng trong bài học chi tiết này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chop"

chop
A tennis player hits a chop return over the net.