Videochore

/tʃɔ:/

Từ chore thường được dùng để chỉ những công việc vặt lặp đi lặp lại trong gia đình hoặc trang trại, nhưng sắc thái biểu cảm của còn sâu sắc hơn thế. Tại sao người bản xứ lại dùng từ này để mô tả những nhiệm vụ gây cảm giác tẻ nhạt, nặng nề hoặc thậm chí một cực hình? Hiểu bản chất của từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác cảm xúc khi phải đối mặt với những trách nhiệm không mấy thú vị trong cuộc sống hàng ngày. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách kết hợp từ này trong các cụm như household chores hay daily chores để nói về việc nhà một cách tự nhiên nhất. Ngoài ra, bạn sẽ học cách phân biệt với các từ gần nghĩa như task hay errand để tránh những nhầm lẫn đáng tiếc trong giao tiếp. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách sử dụng từ vựng thú vị này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

chore
A boy helps his father with the morning chore of feeding the chickens.