comfortable

/'kʌmfətəbl/

Từ comfortable không chỉ đơn thuần cảm giác dễ chịu khi bạn ngồi trên một chiếc ghế êm ái. Trong tiếng Anh, tính từ này còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa quan trọng khác người học thường bỏ lỡ, từ việc mô tả một không gian sống tiện nghi cho đến trạng thái tài chính sung túc của một cá nhân. Hiểu các ngữ cảnh này sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày. Bên cạnh đó, bạn đã bao giờ thắc mắc làm thế nào để sử dụng cấu trúc này khi muốn mời khách tự nhiên nhưnhà hay khi thảo luận về sự an tâm trong tinh thần chưa? Bài học này sẽ giải đáp những thắc mắc đó, đồng thời giới thiệu các cụm từ đi kèm thành ngữ liên quan để bạn mở rộng vốn từ của mình. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "comfortable"

comfortable
The family lives in a comfortable home with a spacious garden.