compass
Từ compass không chỉ đơn thuần là chiếc la bàn giúp người leo núi tìm đường trong rừng sâu. Trong tiếng Anh, từ vựng này còn ẩn chứa nhiều lớp nghĩa thú vị khác, từ một dụng cụ hình học quen thuộc trong lớp toán cho đến việc diễn tả phạm vi hiểu biết của con người. Liệu bạn đã bao giờ tự hỏi tại sao một từ chỉ phương hướng lại có thể liên quan đến việc vẽ hình tròn hay mô tả giới hạn của tri thức? Thú vị hơn nữa, khi đóng vai trò là một động từ, nó mở ra những sắc thái biểu đạt mạnh mẽ như việc thấu hiểu một lý thuyết phức tạp hay thậm chí là âm mưu cho một kế hoạch lớn. Bạn đã biết cách sử dụng cụm từ moral compass để nói về nguyên tắc sống, hay thành ngữ box the compass trong giao tiếp hàng ngày chưa? Hãy cùng khám phá những cách dùng từ tự nhiên và chính xác nhất trong bài học này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "compass"