Videocompound

/'kɔmpaund/

Từ compound một từ vựng cực kỳ đa năng trong tiếng Anh, có thể đóng vai trò danh từ, tính từ hoặc động từ tùy vào ngữ cảnh. Bạn có thể bắt gặp trong phòng thí nghiệm hóa học như một hợp chất, trong bài học ngôn ngữ học về các từ ghép, hoặc thậm chí khi mô tả cấu tạo mắt kép của một loài côn trùng. Việc nắm vững các lớp nghĩa cơ bản này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đọc hiểu các tài liệu chuyên ngành khác nhau. Tuy nhiên, bạn biết rằng trong giao tiếp hàng ngày, từ này còn mang một sắc thái biểu cảm mạnh mẽ khi nói về các vấn đề rắc rối? Tại sao việc nói dối lại có thể làm một sai lầm trở nên tồi tệ hơn thông qua hành động này? Ngoài ra, cách dùng trong lĩnh vực tài chính luật pháp cũng mang lại những hiểu biết thú vị về sự dàn xếp tích lũy. Hãy cùng khám phá chi tiết các cách kết hợp tự nhiên lưu ý quan trọng trong bài học đầy đủ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "compound"

compound
A scientist examines a compound under the microscope.