Videoconfident

/'kɔnfidənt/

Trong tiếng Anh, từ confident không chỉ đơn thuần sự tự tin vào bản thân còn mang sắc thái tin chắc vào một kết quả cụ thể. bạn đang nói về một bài thuyết trình đầy bản lĩnh hay sự tin tưởng vào chiến thắng của đội nhà, tính từ này đều đóng vai trò then chốt để thể hiện sự quyết đoán. Tuy nhiên, việc lựa chọn giới từ đi kèm sao cho tự nhiên nhất lại một thách thức đối với nhiều người học. Bạn biết khi nào nên dùng confident in thay vì confident of hoặc confident about không? Mỗi cấu trúc này lại mở ra một cách diễn đạt khác nhau về khả năng cá nhân, sự kiện tương lai hoặc cảm giác khi thực hiện một hành động cụ thể. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng các sắc thái đó để sử dụng từ vựng một cách chính xác chuyên nghiệp hơn. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

confident
A confident student raises her hand to answer the teacher's question.