Videocrash

/kræʃ/

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá mọi khía cạnh của từ crash, một từ vựng cực kỳ phổ biến đa năng. Bạn sẽ được tìm hiểu cách dùng crash như một danh từ để chỉ tiếng động lớn hay vụ tai nạn, cũng như cách dùng như một động từ khi nói về việc máy tính bị treo hoặc lẻn vào một bữa tiệc. Ngoài các nghĩa cơ bản, bài học còn cung cấp các cụm từ thú vị như crash course hay crash out để bạn làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "crash"

crash
A computer crash can cause a sudden loss of work.