Videodelight

/di'lait/

Học cách sử dụng từ delight trong tiếng Anh để diễn tả niềm vui sướng sự hài lòng. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng delight như một danh từ chỉ cảm xúc một động từ chỉ hành động làm vui lòng người khác hoặc tận hưởng sở thích cá nhân. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cấu trúc quan trọng như to one's delight các tính từ liên quan như delighted hay delightful. Hãy cùng xem video để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "delight"

Từ có nhắc đến "delight"

delight
The child's face lights up with delight as she sees the puppy.