deposit

/di'pɔzit/

Từ deposit không chỉ đơn thuần gửi tiền vào ngân hàng còn đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ tài chính đến khoa học tự nhiên. Bạn có thể bắt gặp từ này khi đi thuê nhà, thực hiện các giao dịch quỹ hoặc thậm chí khi quan sát các hiện tượng địa chất như sự bồi đắp phù sa của một dòng sông. Việc nắm vững cả dạng danh từ động từ của sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong môi trường chuyên nghiệp. Tuy nhiên, bạn biết sự khác biệt giữa một security deposit một fixed deposit không? Hay tại sao trong một số trường hợp, từ này lại được dùng để mô tả hành động đặt một vật xuống một cách cẩn thận? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái ý nghĩa cách kết hợp từ tự nhiên nhất để tránh những nhầm lẫn đáng tiếc. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

deposit
She deposits her paycheck at the bank every month.