determine

/di'tə:min/

determine một động từ tiếng Anh lõi nghĩa xoay quanh việclàm hoặclàm cho kết quả được chốt lại”: xác định nguyên nhân, định câu trả lời, hoặc quyết định kết quả của một việc. vậy, cùng một từ có thể mang sắc thái rất khác tùy tân ngữ đi sau. Điểm thú vị determine không chỉ dùng nhưxác địnhtrong determine the cause, còn quyết định/định đoạttrong determine the outcome. Ngoài ra, cụm be determined to lại chuyển sang ý “kiên quyết làm gì”. Làm sao nhận ra đúng nghĩa trong câu? Hãy xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

determine
The scientist uses an experiment to determine the answer.