dive

/daiv/

Từ dive không chỉ đơn thuần hành động lao đầu xuống nước hay lặn sâu dưới lòng đại dương. Trong tiếng Anh, từ vựng này còn mang những sắc thái ý nghĩa đầy bất ngờ, từ việc mô tả bổ nhào ngoạn mục của một loài chim săn mồi cho đến cách dùng lóng để chỉ những địa điểm giải trí phần tồi tàn kém chất lượng. Bạn đã bao giờ nghe đến thành ngữ liên quan đến một quyền Anh cố tình thua cuộc hay cách diễn đạt khi ai đó bắt đầu một dự án mới với sự nhiệt huyết tối đa chưa? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các vai trò ngữ pháp của từ khám phá những cụm từ thông dụng giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên hơn. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách dùng từ thú vị này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

dive
A child prepares to dive from the diving board into the pool.