dive
Từ dive không chỉ đơn thuần là hành động lao đầu xuống nước hay lặn sâu dưới lòng đại dương. Trong tiếng Anh, từ vựng này còn mang những sắc thái ý nghĩa đầy bất ngờ, từ việc mô tả cú bổ nhào ngoạn mục của một loài chim săn mồi cho đến cách dùng lóng để chỉ những địa điểm giải trí có phần tồi tàn và kém chất lượng. Bạn đã bao giờ nghe đến thành ngữ liên quan đến một võ sĩ quyền Anh cố tình thua cuộc hay cách diễn đạt khi ai đó bắt đầu một dự án mới với sự nhiệt huyết tối đa chưa? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ các vai trò ngữ pháp của từ và khám phá những cụm từ thông dụng giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên hơn. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách dùng từ thú vị này nhé.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "dive"