Videofatal

/'feitl/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ fatal trong tiếng Anh để mô tả những sự việc gây tử vong hoặchậu quả thảm khốc. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái nghĩa từ chấn thương chí tử đến những sai lầm không thể cứu vãn trong công việc cuộc sống. Video cung cấp các dụ thực tế, cụm từ thông dụng như fatal flaw các từ đồng nghĩa quan trọng. Hãy cùng theo dõi để làm chủ cách dùng từ vựng đầy sức nặng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

fatal
A single fatal mistake caused the entire bridge to collapse.