Videofeat

/fi:st/

Tìm hiểu cách sử dụng từ feat trong tiếng Anh để mô tả những kỳ công thành tựu phi thường. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa danh từ như chiến công hay ngón biểu diễn điêu luyện, đồng thời giới thiệu các cụm từ nâng cao như no mean feat Herculean feat. Video cũng điểm qua các từ đồng nghĩa quan trọng cách dùng từ này trong ngữ cảnh cổ xưa. Hãy cùng theo dõi để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình biết cách tôn vinh những nỗ lực đáng kinh ngạc trong cuộc sống.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

feat
He performed a remarkable feat of engineering.