Videofed

/fed/

Tìm hiểu cách sử dụng từ fed trong tiếng Anh, một từ quan trọng xuất hiện thường xuyên trong cả văn nói văn viết. Bài học sẽ giải thích fed dạng quá khứ của động từ feed, mang nghĩa đã cho ăn hoặc đã cung cấp dữ liệu, đồng thời hướng dẫn các cấu trúc bị động phổ biến. Ngoài ra, bạn sẽ được khám phá các cụm từ thành ngữ thú vị như fed up, well-fed, hay thành ngữ cắn vào tay người nuôi mình. Video cung cấp dụ minh họa chi tiết giúp bạn ghi nhớ áp dụng chính xác vào thực tế. Mời bạn cùng theo dõi bài học để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fed"

fed
The Fed announces a change in interest rates.