Videofiddle

/'fidl/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ fiddle trong tiếng Anh, từ một nhạc cụ quen thuộc đến những ý nghĩa ẩn dụ về sự gian lận lãng phí thời gian. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng fiddle như một danh từ động từ, đồng thời giới thiệu các thành ngữ thú vị liên quan đến sức khỏe địa vị xã hội. Bạn sẽ được học các cụm từ thông dụng như fiddle with hay fit as a fiddle thông qua các dụ thực tế sinh động. Đừng bỏ lỡ cơ hội làm giàu vốn từ vựng của mình với những sắc thái biểu cảm đa dạng của từ này. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fiddle"

fiddle
A musician plays a lively tune on a fiddle at a folk festival.