fish

/fiʃ/

Từ fish không chỉ đơn thuần danh từ chỉ loài hay món ăn quen thuộc trong bữa cơm hàng ngày. Trong tiếng Anh, từ vựng này còn đóng vai trò một động từ linh hoạt, mang nhiều sắc thái ý nghĩa từ hành động đánh bắt thực tế đến việc tìm kiếm thông tin một cách khéo léo. Bạn đã bao giờ tự hỏi tại sao một người kỳ lạ lại được ví như một con , hay làm thế nào để sử dụng từ này khi muốn lấy một vật đó ra khỏi túi xách chưa? Bài học này sẽ giúp bạn khám phá những cách dùng thú vị của fish, từ các cụm động từ thông dụng như fish for hay fish out cho đến những thành ngữ đầy hình ảnh về sự lạc lõng hay cơ hội trong cuộc sống. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu lý do tại sao tính từ fishy lại thường được dùng để chỉ sự khả nghi thay vì mùi vị. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách sử dụng từ vựng đa năng này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

fish
A child watches colorful fish swim in a glass aquarium.