Videoflood

/flood/

Từ flood không chỉ đơn thuần mô tả một trận lụt hay thiên tai trong tự nhiên. Trong tiếng Anh, từ vựng này sở hữu khả năng biến hóa linh hoạt giữa danh từ động từ, giúp bạn diễn đạt từ những hiện tượng hàng hải như nước triều lên cho đến những trạng thái cảm xúc mãnh liệt. Việc nắm vững cách dùng từ này sẽ giúp vốn từ của bạn trở nên tự nhiên giàu hình ảnh hơn. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người bản ngữ lại dùng cụm từ này để nói về những tin nhắn ủng hộ hay các đơn xin việc chưa? Ngoài ra, cấu trúc đặc biệt như to be flooded out mang một ý nghĩa cụ thể không phải ai cũng biết cách áp dụng chính xác. Hãy cùng khám phá những sắc thái thú vị các thành ngữ liên quan đến từ vựng này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

flood
The river overflowed its banks and caused a flood in the nearby town.