Videograde

/greid/

Học cách sử dụng danh từ grade trong tiếng Pháp để chỉ cấp bậc, thứ hạng học vị. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa chính từ môi trường quân đội, công sở cho đến hệ thống giáo dục đại học thông qua các ví dụ thực tế sinh động. Bên cạnh đó, bạn còn được khám phá các thành ngữ thú vị như bị mắng mỏ thậm tệ các từ liên quan như thăng cấp hay giáng cấp. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng quan trọng này trong giao tiếp hàng ngày công việc.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

grade
Un étudiant reçoit son grade universitaire lors de la cérémonie de remise des diplômes.