Videogreedy

/'gri:di/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ greedy trong tiếng Anh để mô tả sự tham lam, háu ăn hoặc những khao khát mãnh liệt. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái nghĩa khác nhau từ tiêu cực đến tích cực của từ này thông qua các dụ thực tế. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cấu trúc đi kèm với giới từ, các từ đồng nghĩa trái nghĩa quan trọng để mở rộng vốn từ vựng. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để nắm vững cách dùng từ này trong giao tiếp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "greedy"

greedy
A child looks greedy as he reaches for the last cookie on the plate.