Videoinvent

/in'vent/

Từ invent không chỉ giới hạn trong phòng thí nghiệm của các nhà khoa học vĩ đại. Trong tiếng Anh, động từ này mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt: một bên sự tôn vinh trí tuệ khi tạo ra những thiết bị mới, một bên lại ám chỉ sự thiếu trung thực khi tạo ra những thông tin không thật. Việc hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn tránh được những hiểu lầm đáng tiếc trong giao tiếp hàng ngày. Làm thế nào để phân biệt khi nào một người đang sáng tạo ra một từ mới khi nào họ đang bịa đặt một lý do để bào chữa cho việc đi muộn? Bài học này sẽ dẫn dắt bạn qua các dụ thực tế, từ câu chuyện về chiếc điện thoại đến những thành ngữ thú vị như cái khó cái khôn. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách sử dụng từ vựng đầy thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

invent
A child tries to invent a new kind of sandwich.