Videoniche

/nitʃ/

Khám phá ý nghĩa đa dạng của từ niche trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ những nghĩa đen như hốc tường hay cũi chó đến các cách dùng thân mật để chỉ trò chơi khăm, bạn sẽ nắm vững cách sử dụng từ vựng này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bài học còn mở rộng thêm về động từ nicher, danh từ nichée các thành ngữ mỉa mai thú vị liên quan. Hãy cùng theo dõi video để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Pháp của bạn ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "niche"

niche
Un chien dort dans sa niche au fond du jardin.