Videoowl

/aul/

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết cách sử dụng từ owl trong tiếng Anh. Không chỉ đơn thuần tên gọi của một loài chim săn mồi ban đêm, từ này còn mang nhiều lớp nghĩa bóng thú vị để mô tả tính cách thói quen của con người. Bạn sẽ được học về các cụm từ phổ biến như night owl dành cho những người hay thức khuya, hay thành ngữ wise as an owl để chỉ sự thông thái. Bài học cũng giới thiệu các biến thể như owlish những thành ngữ đặc biệt như mang đến Athens. Mời bạn cùng theo dõi video để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "owl"

owl
A wise old owl sits on a branch in the moonlight.