reward

/ri'wɔ:d/

Từ reward không chỉ đơn thuần một phần thưởng vật chất còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa quan trọng trong cả công việc lẫn đời sống. Bạn biết sự khác biệt khi sử dụng từ này như một danh từ để chỉ tiền thưởng cho thông tin tội phạm, so với khi đóng vai trò một ngoại động từ để diễn tả sự đền đáp về mặt tinh thần không? Ngoài các định nghĩa cơ bản, bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng cấu trúc reward someone with reward someone for để tránh những lỗi sai phổ biến. Chúng ta cũng sẽ khám phá những cụm từ nâng cao như reaping the rewards hay ý nghĩa sâu sắc của thành ngữ virtue is its own reward. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

reward
The teacher gives the student a gold star as a reward for good work.