Videorival

/'raivəl/

Trong tiếng Anh, từ rival không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ đối thủ hay kẻ thù trong các cuộc cạnh tranh khốc liệt. Đây một từ vựng cực kỳ linh hoạt khi có thể đóng vai trò tính từ để mô tả các tổ chức đối địch, hoặc thậm chí một động từ mạnh mẽ để diễn tả khả năng sánh ngang về chất lượng giá trị giữa các sự vật. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người ta lại dùng từ này để khen ngợi thời lượng pin của một chiếc điện thoại hay tốc độ của một bộ vi xử lý chưa? Ngoài ra, sự khác biệt giữa một đối thủ thông thường một arch-rival ? Hãy cùng khám phá những sắc thái thú vị cách kết hợp từ tự nhiên nhất để làm chủ từ vựng này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rival"

rival
The two runners were rivals in the final race.