Videosalty

/'sɔ:lti/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ salty trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ nghĩa gốc vị mặn của thức ăn đến những cách dùng thú vị để chỉ sự châm biếm hay cảm giác cay cú trong giao tiếp hiện đại. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái của salty từ mùi vị biển cả đến ngôn ngữ đời thường. Hãy cùng khám phá các dụ thực tế thành ngữ liên quan để làm chủ từ vựng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "salty"

salty
The chef tastes the salty soup.