Videoscreen

/skri:n/

Tìm hiểu cách sử dụng từ screen trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuần màn hình điện thoại hay máy tính còn mang nhiều ý nghĩa quan trọng khác trong cả vai trò danh từ động từ. Bài học sẽ hướng dẫn bạn cách dùng screen để chỉ vật che chắn, cửa lưới, hay các hành động như sàng lọc ứng viên che giấu cảm xúc. Hãy cùng khám phá các cụm từ thành ngữ thú vị liên quan để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

screen
A teacher projects a diagram onto the screen at the front of the classroom.