Videostimulate

/'stimjuleit/

Từ stimulate không chỉ đơn thuần kích thích theo nghĩa vật hay sinh học như cách caffeine tác động lên hệ thần kinh. Trong tiếng Anh hiện đại, động từ này đóng vai trò quan trọng khi nói về việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế hoặc khơi dậy những phản ứng tích cực trong giáo dục giao tiếp xã hội. Hiểu cách vận dụng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng về sự tiến bộ khơi nguồn cảm hứng một cách chuyên nghiệp hơn. Bạn đã bao giờ tự hỏi làm thế nào để dùng cấu trúc stimulate khi muốn nói về việc thúc đẩy ai đó hành động dựa trên một sự cạnh tranh chưa? Ngoài ra, sự khác biệt giữa các biến thể như stimulant stimulating cũng mang đến những sắc thái ý nghĩa rất riêng biệt người học thường nhầm lẫn. Hãy cùng khám phá các cụm từ tự nhiên cách kết hợp từ vựng thông minh trong bài học chi tiết này để làm chủ hoàn toàn động từ stimulate.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "stimulate"

Từ có nhắc đến "stimulate"

stimulate
A scientist uses a mild electric current to stimulate a frog's leg muscle in an experiment.