suffer

/'sʌfə/

Từ suffer thường được biết đến với nghĩa chịu đựng hoặc trải qua những điều tiêu cực như đau đớn tổn thất. Tuy nhiên, bạn biết rằng từ này còn một cách dùng rất đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng để chỉ sự dung thứ, hoặc dùng để mô tả sự sụt giảm về chất lượng của một sự vật khi điều kiện thay đổi không? Việc nắm vững các sắc thái này sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn trong cả văn viết lẫn văn nói. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá cách phân biệt giữa ngoại động từ nội động từ của suffer, cũng như cách sử dụng chính xác cấu trúc suffer from khi nói về bệnh tật. Ngoài ra, video còn giới thiệu những thành ngữ thú vị như suffer in silence hay cách dùng độc đáo của cụm từ not suffer fools gladly. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ hoàn toàn động từ đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

suffer
The patient suffers from a headache.