there

/ðeə/

Từ 'there' một trong những từ đa năng nhất trong tiếng Anh, không chỉ đóng vai trò phó từ chỉ địa điểm còn thành phần không thể thiếu để giới thiệu sự tồn tại của một sự vật hay hiện tượng. Bạn có thể đã quen thuộc với nghĩađó hoặc tại đó, nhưng cách kết hợp của với động từ to be lại mang đến một sắc thái hoàn toàn khác người học thường nhầm lẫn khi dịch sang tiếng Việt. Bên cạnh chức năng ngữ pháp cơ bản, bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người bản ngữ lại nói 'there, there' khi an ủi ai đó, hay cụm từ 'there you go' thực sự có nghĩa trong giao tiếp hằng ngày? Từ những biến thể nâng cao như therein cho đến các thành ngữ về sự tỉnh táo, bài học này sẽ giúp bạn làm chủ mọi khía cạnh sử dụng của từ vựng thú vị này. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

there
A child points to a small red ball there on the green grass.