truth

/tru:θ/

Từ truth không chỉ đơn thuần sự thật còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh. Bạn có thể sử dụng từ này để chỉ một chân lý khách quan, sự chính xác của một thông tin đã được kiểm chứng, hoặc thậm chí để ca ngợi lòng chân thật tính chính trực của một con người. Tuy nhiên, làm thế nào để phân biệt cách dùng giữa truth các từ đồng nghĩa như fact hay veracity? Tại sao người bản xứ lại thường dùng cụm từ home truth để chỉ những điều không mấy dễ chịu? Video này sẽ giúp bạn làm các cấu trúc nâng cao những thành ngữ thú vị liên quan đến thời khắc quyết định trong cuộc sống. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

truth
A child tells the truth about who broke the vase.