dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

visage

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "visage"

sẹo
sọm
sởn sơ
sưng
tái mét
tạt
tèm lem
tẹt
thanh tú
thần khí
thiên nhan
thoa
thuỗn
thượt
tiều tụy
tỉnh khô
tỏ rõ
trái xoan
trầy trụa
tròn trặn
tròn trịa
tư dung
tươi
tươi rói
tươi vui
ủ
ủ
ưa đèn
ửng đỏ
ưu tư
vã
vằm mặt
vênh
vênh
vênh mặt
vêu
võ
võ
võ vạc
võ vàng
vù
vù
vương
vương
vuốt
vuốt
xám xanh
xanh xao
xanh xao
xanh xao hốc hác
xây
xây
xem mặt
xinh xắn
xoay
xoay
xói
xờm
xọp
xóp xọp
xuân sắc
xuây
xương
xương
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...