dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
visage
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "visage"
sẹo
sọm
sởn sơ
sưng
tái mét
tạt
tèm lem
tẹt
thanh tú
thần khí
thiên nhan
thoa
thuỗn
thượt
tiều tụy
tỉnh khô
tỏ rõ
trái xoan
trầy trụa
tròn trặn
tròn trịa
tư dung
tươi
tươi rói
tươi vui
ủ
ủ
ưa đèn
ửng đỏ
ưu tư
vã
vằm mặt
vênh
vênh
vênh mặt
vêu
võ
võ
võ vạc
võ vàng
vù
vù
vương
vương
vuốt
vuốt
xám xanh
xanh xao
xanh xao
xanh xao hốc hác
xây
xây
xem mặt
xinh xắn
xoay
xoay
xói
xờm
xọp
xóp xọp
xuân sắc
xuây
xương
xương
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...