wax
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
wax
wax
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "wax"
ader wax
bayberry wax
beeswax
bohemian waxwing
candelilla wax
carnauba wax
cedar waxwing
conic waxycap
earth wax
earwax
ear-wax
epilating wax
fig wax
floor wax
ghedda wax
gondang wax
japan wax
lac wax
mineral wax
montan wax
paraffin wax
pisang wax
scale wax
sealing wax
sealing-wax
shellac wax
ski wax
unwaxed
wax candle
wax-chandler
waxcloth
wax doll
waxed
waxen
waxing
waxlike
wax-palm
wax-paper
waxwork
waxy
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...