dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
đòn
Words Containing "đòn"
đánh đòn
bón nuôi đòng
bón đón đòng
chết đòn
chịu đòn
cỗ đòn
cô đòng
dạn đòn
dừ đòn
dữ đòn
già đòn
nếm đòn
ngấm đòn
nghẹn đòng
nhà đòn
nhát đòn
nhừ đòn
ốm đòn
đòn bẩy
đòn càn
đòn cân
đòn dông
đòng
đòn gánh
đòn ghen
đòn gió
đòng đọc
đòng đòng
đòng đong
đòn nóc
đòn ống
đòn rồng
đòn tay
đòn triêng
đòn vọt
đòn xeo
đòn xóc
phải đòn
rắn đòn cân
thấm đòn
xe đòn
xương đòn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...